Thuộc nhóm: Inputs của nhiều quy trình trong Process Groups, đặc biệt là Initiating và Planning.
🎯 Mục tiêu
Business Documents cung cấp cơ sở hợp lý cho việc khởi tạo và quản lý dự án. Chúng giúp Project Manager hiểu vì sao dự án được thực hiện, giá trị kỳ vọng, và điều kiện thành công theo góc nhìn kinh doanh.
🧩 Thành phần chính của Business Documents
| Thành phần | Mô tả | Người chịu trách nhiệm chính |
|---|---|---|
| Business Case | Giải thích lý do kinh doanh để khởi xướng dự án, bao gồm vấn đề, cơ hội, lợi ích mong đợi, và ROI. | Sponsor / Business Analyst |
| Benefits Management Plan | Mô tả cách xác định, đo lường, theo dõi và duy trì lợi ích kinh doanh sau khi dự án hoàn thành. | Sponsor / Project Manager |
🔍 1. Business Case
Mục đích:
- Trình bày lý do tại sao dự án nên được thực hiện.
- Phân tích chi phí – lợi ích, rủi ro, và chiến lược phù hợp với mục tiêu tổ chức.
Nội dung thường có:
- Cơ hội kinh doanh hoặc vấn đề cần giải quyết
- Phân tích lựa chọn (Options Analysis)
- Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- ROI, NPV, IRR hoặc Payback Period
- Rủi ro cấp cao (High-level Risks)
- Khuyến nghị (Recommendation)
Ví dụ:
Một ngân hàng xây dựng hệ thống mobile banking mới. Business Case chứng minh rằng việc triển khai này sẽ giảm chi phí vận hành 15% và tăng tệp khách hàng trẻ 25% trong 2 năm.
🔍 2. Benefits Management Plan
Mục đích:
- Đảm bảo các lợi ích kinh doanh được định nghĩa rõ ràng và đo lường được.
- Hỗ trợ theo dõi hiệu quả dự án không chỉ ở đầu ra (deliverables) mà ở kết quả (outcomes).
Nội dung thường có:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Target Benefits | Lợi ích cụ thể, có thể đo lường |
| Strategic Alignment | Sự phù hợp với mục tiêu chiến lược tổ chức |
| Timeline | Thời điểm kỳ vọng đạt được lợi ích |
| Metrics | Chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) |
| Accountability | Ai chịu trách nhiệm theo dõi, đo lường |
| Assumptions/Risks | Giả định và rủi ro có thể ảnh hưởng đến lợi ích |
Ví dụ:
Lợi ích kỳ vọng: Giảm 20% thời gian xử lý giao dịch trong 6 tháng đầu sau khi go-live. KPI được đo bằng thời gian trung bình xử lý giao dịch qua hệ thống mới.
🧠 Khi nào dùng Business Documents làm Input?
| Process | Business Document được sử dụng | Mục đích |
|---|---|---|
| Develop Project Charter | Business Case, Benefits Management Plan | Là cơ sở để xác định justification và mục tiêu dự án |
| Develop Project Management Plan | Benefits Management Plan | Đảm bảo kế hoạch phù hợp với lợi ích mong đợi |
| Monitor & Control Project Work | Benefits Management Plan | Đánh giá tiến độ đạt được lợi ích |
| Close Project or Phase | Benefits Management Plan | Kiểm tra và xác nhận lợi ích đã đạt được |
💡 Ghi chú thực hành
- Business Documents không do Project Manager sở hữu, nhưng PM phải hiểu rõ và đảm bảo dự án phù hợp với mục tiêu trong đó.
- Chúng thường được Sponsor hoặc PMO cung cấp ở giai đoạn Initiating.
- Nếu Business Case yếu hoặc lỗi thời → PM nên yêu cầu cập nhật lại trước khi lập Charter.
📘 Tải Template mẫu
📎 Bạn có thể tải mẫu Business Case và Benefits Management Plan tại:
👉 PM Toolbox – Business Documents Templates
Tóm tắt:
Business Documents là “kim chỉ nam” kinh doanh cho dự án, giúp đảm bảo mọi nỗ lực của nhóm dự án hướng tới giá trị thực tế và mục tiêu chiến lược của tổ chức.
