🧠 Process: Monitor Risks

🎯 Mục tiêu

Quy trình Monitor Risks nhằm theo dõi các rủi ro đã được xác định, phát hiện rủi ro mới, đánh giá hiệu quả của các phản ứng rủi ro, và đảm bảo quy trình quản lý rủi ro được thực hiện xuyên suốt vòng đời dự án.

➡️ Mục tiêu chính là duy trì khả năng kiểm soát và phản ứng linh hoạt với những thay đổi rủi ro, đảm bảo dự án không bị ảnh hưởng vượt ngoài giới hạn chấp nhận được.


🪜 Các bước thực hiện

  1. Theo dõi các rủi ro hiện tại trong Risk Register
    • Kiểm tra trạng thái, hành động đã thực hiện, và tính hiệu quả của phản ứng rủi ro.
  2. Nhận diện rủi ro mới
    • Cập nhật rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện dự án thông qua họp định kỳ, feedback hoặc thay đổi yêu cầu.
  3. Đánh giá lại mức độ ưu tiên rủi ro
    • Nếu điều kiện thay đổi (ví dụ phạm vi mở rộng, vendor thay đổi), cần cập nhật Probability/Impact và Risk Score.
  4. Theo dõi hiệu quả của các phản ứng
    • Kiểm tra xem hành động phản ứng có đạt kết quả mong đợi không, có cần điều chỉnh hoặc kích hoạt contingency plan không.
  5. Cập nhật Risk Register và Risk Report
    • Ghi nhận thay đổi, thêm rủi ro mới, hoặc đóng những rủi ro không còn tồn tại.

📥 Inputs

Nhóm đầu vàoGiải thích
Project Management PlanBao gồm Risk Management Plan, Risk Response Plan và các baseline.
Project DocumentsRisk Register, Issue Log, Assumption Log, và Lessons Learned Register.
Work Performance DataDữ liệu thực tế từ tiến độ, chi phí, và thay đổi để phát hiện rủi ro tiềm ẩn.
EEF & OPAChính sách nội bộ, quy trình kiểm soát rủi ro, và dữ liệu rủi ro lịch sử.

🛠️ Tools & Techniques

Công cụ & kỹ thuậtMô tả ngắn
Data AnalysisGồm Variance Analysis, Trend Analysis, và Technical Performance Analysis để phát hiện xu hướng rủi ro.
AuditsĐánh giá tính tuân thủ quy trình quản lý rủi ro và hiệu quả của phản ứng.
MeetingsHọp định kỳ (risk review meeting) với stakeholders để cập nhật tình hình.
Risk ReassessmentĐịnh kỳ đánh giá lại tất cả rủi ro đang hoạt động.
Reserve AnalysisTheo dõi việc sử dụng contingency & management reserves.
Technical Performance MeasurementSo sánh hiệu suất kỹ thuật thực tế với kế hoạch để phát hiện rủi ro tiềm ẩn.

📤 Outputs

Đầu raGiải thích
Work Performance Information (WPI)Báo cáo tổng hợp về trạng thái và xu hướng rủi ro.
Change RequestsNếu cần điều chỉnh kế hoạch rủi ro, phạm vi, hoặc ngân sách.
Project Management Plan UpdatesCập nhật Risk, Schedule, hoặc Cost Management Plan.
Project Document UpdatesCập nhật Risk Register, Risk Report, và Lessons Learned Register.

💡 Ví dụ thực tế

Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)

  • Thực hiện:
    PM tổ chức họp Risk Review hàng tháng cùng team dự án.
    • R1 (Vendor giao trễ): Không còn rủi ro sau khi vendor bàn giao đúng hạn → đánh dấu Closed.
    • R2 (HR kháng cự): Mức độ rủi ro giảm từ High → Medium sau khi triển khai training.
    • R4 (Phát sinh lỗi bảo mật): Rủi ro mới phát hiện → thêm vào Risk Register, phân công IT Lead làm Risk Owner và lên kế hoạch Mitigate.
  • Kết quả:
    • Risk Register được cập nhật lần thứ 3.
    • Báo cáo rủi ro tháng gửi cho Sponsor hiển thị xu hướng tích cực (giảm 30% số rủi ro hoạt động).
    • Lessons Learned: Việc tổ chức họp rủi ro định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề và giảm thiểu chi phí khắc phục.

📎 Gợi ý thêm

👉 Bạn có thể tải template Risk Monitoring Report, Risk Review Meeting Agenda, và Updated Risk Register Template tại bài viết:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/