🎯 Mục tiêu
Quy trình Monitor Stakeholder Engagement nhằm đánh giá hiệu quả của các hoạt động tương tác với stakeholders, đảm bảo các mối quan hệ và chiến lược giao tiếp đang hoạt động tốt, đồng thời điều chỉnh kịp thời khi có thay đổi trong kỳ vọng hoặc ảnh hưởng của các bên liên quan.
➡️ Mục tiêu chính là duy trì sự đồng thuận, giảm xung đột, và tăng mức độ ủng hộ của các stakeholders trong suốt vòng đời dự án.
🪜 Các bước thực hiện
-
Thu thập dữ liệu về tương tác với stakeholders
- Theo dõi thông tin từ email, cuộc họp, khảo sát và feedback form.
-
Đánh giá hiệu quả của kế hoạch tương tác
- So sánh mức độ tham gia thực tế với kế hoạch trong Stakeholder Engagement Plan.
-
Phân tích thay đổi trong thái độ hoặc ảnh hưởng của stakeholders
- Xác định stakeholders có dấu hiệu kháng cự, giảm quan tâm hoặc thay đổi vai trò.
-
Cập nhật chiến lược tương tác và truyền thông
- Điều chỉnh phương pháp, tần suất và nội dung giao tiếp phù hợp hơn với tình hình hiện tại.
-
Báo cáo và chia sẻ kết quả với team
- Đưa thông tin đánh giá vào Stakeholder Register, Lessons Learned, và họp định kỳ để thống nhất hành động.
📥 Inputs
| Nhóm đầu vào | Giải thích |
|---|---|
| Project Management Plan | Communication, Stakeholder, và Change Management Plans. |
| Project Documents | Issue Log, Stakeholder Register, Risk Register, Lessons Learned Register. |
| Work Performance Data | Dữ liệu thực tế về tương tác, phản hồi và mức độ tham gia. |
| EEF & OPA | Chính sách nội bộ, hướng dẫn giao tiếp, và mẫu báo cáo stakeholder. |
🛠️ Tools & Techniques
| Công cụ & kỹ thuật | Mô tả ngắn |
|---|---|
| Data Analysis | Bao gồm Stakeholder Analysis, Feedback Analysis, và Variance Analysis giữa kế hoạch và thực tế. |
| Decision Making | Ưu tiên các stakeholders cần tăng tương tác hoặc xử lý kháng cự. |
| Communication Skills | Đảm bảo phản hồi minh bạch, kịp thời, và phù hợp với từng nhóm stakeholder. |
| Interpersonal Skills | Lắng nghe chủ động, thương lượng, và xây dựng niềm tin. |
| Meetings | Họp định kỳ để đánh giá mức độ tham gia và thống nhất hành động cải thiện. |
📤 Outputs
| Đầu ra | Giải thích |
|---|---|
| Work Performance Information (WPI) | Báo cáo tổng hợp về mức độ tham gia, thái độ và hiệu quả tương tác của stakeholders. |
| Change Requests | Đề xuất điều chỉnh kế hoạch hoặc chiến lược tương tác. |
| Project Management Plan Updates | Cập nhật Communication hoặc Stakeholder Engagement Plans. |
| Project Document Updates | Cập nhật Stakeholder Register, Issue Log, và Lessons Learned Register. |
💡 Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
-
Thực hiện:
Sau 3 tháng triển khai, PM tiến hành đánh giá hiệu quả tương tác:- Gửi khảo sát ẩn danh cho nhân viên HR → 87% hài lòng với hệ thống mới.
- Sponsor tham gia đều đặn trong các cuộc họp định kỳ → mức độ ủng hộ duy trì ở mức cao.
- Một nhóm nhỏ nhân viên mới thể hiện sự Resistant → PM bổ sung 1 buổi training bổ sung.
- Vendor yêu cầu thêm thời gian bảo trì → PM cập nhật kế hoạch và thông báo cho stakeholders liên quan.
-
Kết quả:
- HR team đạt mức Supportive → Leading.
- Stakeholder Engagement Plan được cập nhật để tăng cường phản hồi nhanh qua chat nhóm.
- Lessons Learned ghi nhận rằng việc phản hồi sớm giúp giảm rủi ro về kháng cự thay đổi.
📎 Gợi ý thêm
👉 Bạn có thể tải template Stakeholder Monitoring Report, Engagement Evaluation Survey, và Stakeholder Analysis Dashboard tại bài viết:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/
