🧩 Prototypes (Nguyên mẫu)

Prototypes (Nguyên mẫu) là một Tool and Technique thuộc nhóm Ungrouped Tools and Techniques trong PMBOK® Guide – Sixth Edition.

Kỹ thuật này được sử dụng chủ yếu trong quy trình Collect Requirements (Thu thập yêu cầu)Validate Scope (Xác nhận phạm vi) nhằm trình bày mô hình thử nghiệm ban đầu của sản phẩm hoặc thành phần sản phẩm, giúp các bên liên quan hiểu rõ yêu cầu, xác nhận mong đợi và điều chỉnh sớm nếu cần thiết.

Prototypes là công cụ trực quan giúp giảm thiểu hiểu lầm về yêu cầu giữa khách hàng, người dùng và nhóm dự án.


🎯 Mục đích của Prototypes

Mục tiêu chính của Prototypes là:

  • Giúp xác minh và làm rõ yêu cầu của người dùng trước khi phát triển sản phẩm thực tế.
  • Giảm rủi ro sai sót hoặc hiểu sai yêu cầu.
  • Cho phép các bên liên quan phản hồi sớm và định hình sản phẩm phù hợp hơn.
  • Tiết kiệm thời gian, chi phí bằng cách phát hiện vấn đề sớm trong vòng đời dự án.

🔧 Các loại Prototypes phổ biến

  1. Throwaway (Rapid) Prototypes – Nguyên mẫu nhanh
    • Tạo ra bản mô phỏng sơ bộ để kiểm tra ý tưởng, sau đó loại bỏ khi đã thu thập đủ phản hồi.
    • Ví dụ: bản vẽ giao diện sơ bộ (wireframe) hoặc mô phỏng trên giấy.
  2. Evolutionary Prototypes – Nguyên mẫu tiến hóa
    • Được phát triển dần theo phản hồi, sau đó trở thành một phần của sản phẩm cuối cùng.
    • Thường dùng trong các dự án Agile hoặc phần mềm.
  3. Functional Prototypes – Nguyên mẫu chức năng
    • Mô phỏng một số tính năng hoạt động thật để kiểm thử trải nghiệm người dùng.
  4. Visual/Design Prototypes – Nguyên mẫu thiết kế
    • Dùng để trình bày giao diện, trải nghiệm người dùng (UX/UI) hoặc thiết kế sản phẩm vật lý.

⚙️ Quy trình áp dụng Prototypes

  1. Xác định phạm vi nguyên mẫu:
    • Chọn phần của sản phẩm cần mô phỏng (chức năng chính, giao diện, quy trình…).
  2. Thiết kế nguyên mẫu sơ bộ:
    • Sử dụng công cụ như Figma, Adobe XD, Sketch (đối với phần mềm) hoặc mô hình 3D/giấy (đối với sản phẩm vật lý).
  3. Trình bày nguyên mẫu cho stakeholder:
    • Mời khách hàng, người dùng hoặc sponsor xem và trải nghiệm.
  4. Thu thập phản hồi:
    • Ghi nhận các nhận xét, yêu cầu điều chỉnh và cải thiện tính năng, giao diện, hoặc thiết kế.
  5. Điều chỉnh và hoàn thiện:
    • Cập nhật nguyên mẫu dựa trên phản hồi, lặp lại cho đến khi đạt được sự đồng thuận.
  6. Xác nhận phạm vi sản phẩm:
    • Khi nguyên mẫu được chấp thuận, sử dụng làm cơ sở để phát triển sản phẩm thậtcập nhật tài liệu yêu cầu (Requirements Documentation).

💡 Ví dụ minh họa thực tế

Một công ty startup phát triển ứng dụng đặt món ăn qua điện thoại.

Nhóm dự án tạo prototype giao diện (UI) bằng Figma gồm các màn hình: đăng nhập, danh mục món, giỏ hàng và thanh toán.

  • Người dùng thử nghiệm trên bản mô phỏng và phản hồi rằng quy trình thanh toán quá dài.
  • Nhóm thiết kế rút gọn từ 5 bước còn 3 bước, bổ sung tuỳ chọn thanh toán nhanh.

Kết quả: phiên bản chính thức được chấp thuận nhanh hơn, trải nghiệm người dùng cải thiện đáng kể, và phạm vi yêu cầu được xác định rõ ràng trước khi phát triển thật.


✅ Lợi ích của Prototypes

  • Xác nhận yêu cầu sớm, giảm hiểu lầm giữa khách hàng và nhóm phát triển.
  • Tăng tính tương tác và sự tham gia của stakeholders.
  • Giảm chi phí thay đổi vì phát hiện lỗi hoặc thiếu sót sớm.
  • Cải thiện chất lượng sản phẩmsự hài lòng của khách hàng.

⚠️ Mặt hạn chế

  • Cần thời gian và nguồn lực bổ sung để thiết kế nguyên mẫu.
  • Nếu không kiểm soát tốt, stakeholder có thể nhầm nguyên mẫu là sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Có thể gây phạm vi trôi (scope creep) nếu phản hồi liên tục không được quản lý đúng cách.

🧭 Lưu ý khi sử dụng

  • Xác định mục tiêu rõ ràng của việc tạo nguyên mẫu (kiểm thử ý tưởng, giao diện, hay chức năng?).
  • Giới hạn số vòng lặp hợp lý để tránh tốn kém thời gian.
  • Ghi nhận toàn bộ phản hồi và cập nhật Requirements Documentation sau mỗi lần chỉnh sửa.
  • Kết hợp Prototypes với Workshops hoặc Focus Group để thu thập insight thực tế.

📎 Tải Template

👉 Bạn có thể tải Prototyping Template (Biểu mẫu mô tả và đánh giá nguyên mẫu sản phẩm) tại:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/