🗺️ Stakeholder Mapping / Representation (Sơ đồ các bên liên quan)

🔍 Tổng quan

Stakeholder Mapping (Sơ đồ các bên liên quan) là kỹ thuật thuộc nhóm Data Representation Tools and Techniques, được sử dụng để trực quan hóa mối quan hệ, mức độ ảnh hưởng và quyền lực của các bên liên quan (stakeholders) trong dự án.

Mục tiêu của kỹ thuật này là giúp nhà quản lý dự án (Project Manager) và nhóm dự án hiểu rõ ai có ảnh hưởng đến dự án, ai bị ảnh hưởng bởi dự án, từ đó lập chiến lược tương tác phù hợp để đạt được sự ủng hộ và giảm thiểu xung đột.


🎯 Mục tiêu sử dụng

  • Nhận diện và phân loại các bên liên quan theo ảnh hưởng, quyền lực, và mức độ quan tâm.
  • Giúp xác định chiến lược giao tiếp phù hợp cho từng nhóm stakeholder.
  • Tăng cường khả năng ra quyết định và quản lý kỳ vọng hiệu quả.
  • Là đầu vào quan trọng cho Stakeholder Engagement PlanCommunication Management Plan.

🧩 Các loại sơ đồ Stakeholder phổ biến

Loại sơ đồMô tảỨng dụng
Power/Interest GridPhân loại stakeholder theo mức độ quyền lực (Power)mức độ quan tâm (Interest).Sử dụng rộng rãi nhất trong dự án PMP để xác định chiến lược tương tác.
Power/Influence GridPhân tích theo quyền lực (Power)ảnh hưởng (Influence).Dùng khi cần tập trung vào các stakeholder có khả năng tác động gián tiếp.
Influence/Impact GridPhân loại theo ảnh hưởng (Influence)mức độ tác động (Impact).Dùng trong các dự án phức tạp có nhiều yếu tố chính trị hoặc tổ chức.
Salience Model (3-D Model)Dựa trên 3 yếu tố: Power, Legitimacy, Urgency.Xác định stakeholder quan trọng nhất cần ưu tiên tương tác.

⚙️ Cách thực hiện Stakeholder Mapping

Bước 1: Xác định danh sách stakeholder

  • Thu thập thông tin từ quá trình Identify Stakeholders.
  • Bao gồm các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.

Bước 2: Đánh giá từng stakeholder

  • Xác định các yếu tố chính: Power, Interest, Influence, Impact, Urgency…
  • Có thể sử dụng thang đo Thấp / Trung bình / Cao hoặc 1–5.

Bước 3: Phân loại và vẽ sơ đồ

🧭 Ví dụ – Power/Interest Grid
Power / InterestThấp (Low)Cao (High)
Cao (High)Keep SatisfiedManage Closely
Thấp (Low)Monitor (Minimal Effort)Keep Informed

Giải thích:

  • Manage Closely: Các bên có quyền lực cao và quan tâm lớn → cần giao tiếp thường xuyên, tham gia ra quyết định.
  • Keep Satisfied: Quyền lực cao nhưng ít quan tâm → cần cập nhật định kỳ để tránh phản đối.
  • Keep Informed: Quan tâm cao nhưng ít quyền lực → cần cung cấp thông tin thường xuyên để họ cảm thấy được lắng nghe.
  • Monitor: Ít quyền lực, ít quan tâm → chỉ cần theo dõi ở mức tối thiểu.

Bước 4: Xác định chiến lược tương tác

  • Dựa trên vị trí của stakeholder trong sơ đồ, xác định mức độ giao tiếp, tần suất và phương thức phù hợp.

Ví dụ dạng text:

Ảnh hưởng ↑
│             ● Sponsor (High Power, High Interest)
│         ● QA Lead (High Interest, Medium Power)
│     ● Accountant (Low Interest, High Power)
│ ● End User (Medium Interest, Low Power)
└──────────────────────→ Quyền lực (Power)

💡 Ví dụ minh họa thực tế

Bối cảnh: Dự án triển khai hệ thống ERP cho công ty sản xuất.

StakeholderPowerInterestChiến lược tương tác
CEOHighHighManage Closely
CFOHighMediumKeep Satisfied
HR ManagerMediumHighKeep Informed
EmployeesLowHighKeep Informed
VendorMediumMediumRegular Update

Kết luận: Nhóm CEO và CFO là nhóm quyền lực cao → cần được tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định. HR và nhân viên là nhóm quan tâm cao → nên được cập nhật và đào tạo thường xuyên.


📘 Ứng dụng trong PMP

  • Identify Stakeholders: Là công cụ trực quan hóa quan hệ quyền lực và mức độ quan tâm.
  • Plan Stakeholder Engagement: Giúp xác định nhóm cần ưu tiên giao tiếp.
  • Manage Stakeholder Engagement: Theo dõi sự thay đổi trong mức độ ảnh hưởng hoặc quan tâm.
  • Monitor Stakeholder Engagement: Đánh giá hiệu quả tương tác và điều chỉnh chiến lược khi cần.

⚙️ Lợi ích

  • Giúp nhận diện rõ vai trò, ảnh hưởng và mối quan hệ giữa các stakeholder.
  • Hỗ trợ ra quyết định giao tiếp và phân bổ nguồn lực hợp lý.
  • Giảm xung đột và hiểu lầm bằng cách quản lý kỳ vọng minh bạch.
  • Cải thiện hiệu quả quản lý sự thay đổi trong dự án.

⚡ Lưu ý khi áp dụng

  • Nên cập nhật sơ đồ định kỳ, đặc biệt khi dự án thay đổi phạm vi hoặc cơ cấu tổ chức.
  • Đánh giá stakeholder nên mang tính định tính kết hợp định lượng.
  • Không chia sẻ sơ đồ công khai nếu chứa thông tin nhạy cảm (quyền lực, ảnh hưởng).
  • Kết hợp với Stakeholder Engagement Assessment Matrix để có cái nhìn toàn diện.

📎 Tải Template

👉 Bạn có thể tải Stakeholder Mapping Template (bao gồm Power/Interest Grid, Salience Model và hướng dẫn phân loại) tại:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/