🎯 Mục tiêu
Quy trình Validate Scope nhằm chính thức chấp nhận (formal acceptance) các deliverables đã hoàn thành bởi khách hàng hoặc Sponsor.
Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án đáp ứng tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria) đã được định nghĩa trong Project Scope Statement và Requirements Documentation.
➡️ Đây là quy trình giúp đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời phân biệt giữa “hoàn thành kỹ thuật” và “được chấp nhận chính thức”.
🪜 Các bước thực hiện
-
Xác minh deliverables đã hoàn thành
- Kiểm tra rằng công việc đã được hoàn tất và kiểm thử (verified) thông qua quy trình Control Quality.
-
Tổ chức buổi xem xét (Review Meeting)
- Project Manager mời Sponsor, khách hàng và các stakeholders liên quan để trình bày deliverables.
-
Đối chiếu với acceptance criteria
- So sánh kết quả thực tế với tiêu chí chấp nhận đã được ghi trong Project Scope Statement hoặc Requirements Traceability Matrix (RTM).
-
Ghi nhận phản hồi & xử lý sai khác (if any)
- Nếu có chênh lệch, lập Change Request hoặc Defect List để xử lý.
-
Nhận xác nhận chấp thuận (Formal Acceptance)
- Sponsor hoặc khách hàng ký vào Acceptance Form hoặc Deliverable Approval Record.
📥 Inputs
| Nhóm đầu vào | Giải thích |
|---|---|
| Project Management Plan | Đặc biệt là Scope Management Plan và Scope Baseline. |
| Requirements Documentation | Tiêu chí chấp nhận và mô tả chi tiết yêu cầu. |
| Requirements Traceability Matrix (RTM) | Liên kết giữa yêu cầu và deliverables tương ứng. |
| Verified Deliverables | Deliverables đã được kiểm tra chất lượng qua Control Quality. |
| Work Performance Data | Dữ liệu tiến độ và chất lượng thực tế. |
🛠️ Tools & Techniques
| Công cụ & kỹ thuật | Mô tả ngắn |
|---|---|
| Inspection / Review | Kiểm tra trực tiếp sản phẩm, tài liệu, hoặc kết quả đầu ra. |
| Decision Making | Voting hoặc autocratic decision để chấp thuận deliverables. |
| Meetings | Buổi họp nghiệm thu, trình bày deliverables cho Sponsor hoặc khách hàng. |
📤 Outputs
| Đầu ra | Giải thích |
|---|---|
| Accepted Deliverables | Deliverables được khách hàng hoặc Sponsor phê duyệt chính thức. |
| Work Performance Information (WPI) | Ghi nhận kết quả chấp thuận, tiến độ và tình trạng từng deliverable. |
| Change Requests | Tạo khi có yêu cầu điều chỉnh hoặc khắc phục lỗi. |
| Project Document Updates | Cập nhật Lessons Learned Register, Requirements Documentation, và Issue Log. |
💡 Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
-
Thực hiện:
Sau khi hoàn tất giai đoạn Testing & Training, Project Manager mời HR Director (Sponsor) tham dự buổi User Acceptance Review.
Trong buổi họp, team trình bày các deliverables:- Giao diện quản lý hồ sơ nhân viên.
- Báo cáo chấm công và tính lương.
- Tài liệu hướng dẫn và log đào tạo.
-
Kết quả:
HR Director đối chiếu với acceptance criteria trong RTM và xác nhận các deliverables đạt yêu cầu.
Một số lỗi nhỏ được ghi lại trong Defect Log và PM tạo Change Request để xử lý.
Cuối cùng, Sponsor ký Deliverable Acceptance Form, chính thức phê duyệt các deliverables này.
📎 Gợi ý thêm
👉 Bạn có thể tải template Deliverable Acceptance Form, Acceptance Checklist, và RTM mẫu tại bài viết:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/
