Process: Define Activities
Tiếng Việt · English version coming
🎯 Mục tiêu
Quy trình Define Activities nhằm xác định các hoạt động cụ thể cần thực hiện để tạo ra các deliverables của dự án.
Mục tiêu chính là chuyển đổi từng work package trong WBS thành danh sách chi tiết các project activities, giúp việc lập kế hoạch tiến độ, chi phí và nguồn lực trở nên khả thi.
➡️ Kết quả của quy trình là Activity List, Activity Attributes, và Milestone List – những nền tảng để phát triển Project Schedule.
🪜 Các bước thực hiện
- Xem lại đầu vào từ WBS
- Lấy từng work package trong WBS làm cơ sở để xác định các hoạt động cụ thể cần hoàn thành.
- Phân rã (Decomposition)
- Chia nhỏ các work packages thành các hoạt động có thể ước lượng thời gian, chi phí và tài nguyên.
- Xác định mối quan hệ logic giữa các hoạt động
- Ghi chú các dependencies sơ bộ (hoạt động nào cần hoàn thành trước/sau).
- Xác định milestone và điểm kiểm soát
- Liệt kê các key milestones để đánh giá tiến độ theo giai đoạn hoặc deliverable.
- Tạo và xác minh danh sách hoạt động
- Tổng hợp thành Activity List và Activity Attributes.
- Review cùng với team để đảm bảo đầy đủ và khả thi.
📥 Inputs
Nhóm đầu vào
Giải thích
Schedule Management Plan
Hướng dẫn cách xác định và quản lý hoạt động.
Scope Baseline
Bao gồm Project Scope Statement, WBS, và WBS Dictionary.
EEF & OPA
Chính sách tổ chức, hướng dẫn lập lịch, mẫu biểu chuẩn.
🛠️ Tools & Techniques
Công cụ & kỹ thuật
Mô tả ngắn
Decomposition
Kỹ thuật chính để chia nhỏ work packages thành các hoạt động cụ thể.
Rolling Wave Planning
Lập kế hoạch chi tiết cho giai đoạn gần, và khái quát cho giai đoạn xa.
Expert Judgment
Tham khảo chuyên gia kỹ thuật hoặc thành viên có kinh nghiệm.
Meetings / Workshops
Thảo luận nhóm để xác định danh sách hoạt động và milestone.
📤 Outputs
Đầu ra
Giải thích
Activity List
Danh sách tất cả các hoạt động cần thiết trong dự án.
Activity Attributes
Thông tin chi tiết cho từng hoạt động: mã, mô tả, người phụ trách, ràng buộc, phụ thuộc.
Milestone List
Danh sách các mốc quan trọng giúp theo dõi tiến độ dự án.
Change Requests
Phát sinh nếu cần điều chỉnh lại WBS hoặc Scope Baseline.
Project Management Plan Updates
Cập nhật Schedule Baseline hoặc các kế hoạch liên quan.
💡 Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
- Thực hiện:
Từ WBS, Project Manager xác định các work packages và phân rã thành các hoạt động cụ thể:- Work Package: System Development
→ Activities: Thiết kế cơ sở dữ liệu, phát triển backend, phát triển frontend, tích hợp API, kiểm thử module. - Work Package: User Training
→ Activities: Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn, tổ chức buổi training, thu phản hồi người dùng.
- Work Package: System Development
- Kết quả:
PM tạo Activity List gồm 42 hoạt động, kèm Milestone List với các mốc chính: Design Completed, UAT Started, Go-Live.
Danh sách này trở thành đầu vào cho quy trình Sequence Activities.
📎 Gợi ý thêm
👉 Bạn có thể tải template Activity List, Activity Attributes Table, và Milestone List tại bài viết:
🔗 https://nguyenhainam.info/pm-toolbox/