Process: Sequence Activities
Mục tiêu
Quy trình Sequence Activities nhằm xác định mối quan hệ logic giữa các hoạt động (activities) để xây dựng thứ tự thực hiện và luồng công việc cho dự án.
Kết quả là Project Schedule Network Diagram – thể hiện cách các hoạt động liên kết với nhau và phụ thuộc lẫn nhau, là cơ sở để phát triển lịch trình chi tiết.
➡️ Mục tiêu chính là đảm bảo mọi hoạt động được sắp xếp logic, tối ưu hóa trình tự và tài nguyên, giúp kiểm soát tiến độ hiệu quả.
Các bước thực hiện
- Thu thập danh sách hoạt động (Activity List)
- Dựa trên kết quả của quy trình Define Activities, lấy danh sách hoạt động cần sắp xếp.
- Xác định mối quan hệ phụ thuộc (Dependencies)
- Phân tích mối quan hệ giữa các hoạt động: hoạt động nào phải hoàn thành trước khi hoạt động khác bắt đầu.
- Phân loại loại quan hệ (Relationship Types)
- Finish-to-Start (FS): A kết thúc → B bắt đầu (phổ biến nhất).
- Start-to-Start (SS): A bắt đầu → B có thể bắt đầu.
- Finish-to-Finish (FF): A kết thúc → B kết thúc.
- Start-to-Finish (SF): A bắt đầu → B kết thúc (hiếm gặp).
- Xác định lead và lag
- Lead time: hoạt động kế tiếp có thể bắt đầu sớm hơn.
- Lag time: khoảng trễ bắt buộc giữa hai hoạt động.
- Tạo Network Diagram
- Sử dụng sơ đồ logic (ví dụ: Precedence Diagramming Method – PDM) để thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động.
- Xem xét và xác nhận logic trình tự
- Kiểm tra tính hợp lý, tránh sai chuỗi hoặc vòng lặp (loop).
Inputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project management plan
| Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline. |
| 2 | Project documents
| Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register. |
| 3 | Enterprise environmental factors | Yếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường. |
| 4 | Organizational process assets | Tài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ. |
Tools & Techniques
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Precedence diagramming method | Biểu diễn các hoạt động theo mối quan hệ logic (FS, SS, FF, SF) để lập lịch trình. |
| 2 | Dependency determination and integration | Nhận diện và sắp xếp thứ tự các hoạt động dựa trên mối quan hệ logic giữa chúng. |
| 3 | Leads and lags | Điều chỉnh mối quan hệ giữa các hoạt động trong lịch trình bằng cách thêm khoảng thời gian dẫn (lead) hoặc trễ (lag). |
| 4 | Project management information system | Hệ thống phần mềm hỗ trợ lập kế hoạch, theo dõi và báo cáo tiến độ, chi phí, tài nguyên của dự án. |
Outputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project schedule network diagrams | Sơ đồ mạng thể hiện quan hệ logic giữa các hoạt động. |
| 2 | Project documents updates
| Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này. |
ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.
Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
- Thực hiện:
PM sử dụng danh sách hoạt động từ quy trình Define Activities để xác định thứ tự thực hiện:
1️⃣ Design Database → 2️⃣ Develop Backend → 3️⃣ Develop Frontend → 4️⃣ Integration Testing → 5️⃣ UAT → 6️⃣ Go-Live- Mối quan hệ chính: Finish-to-Start (FS) giữa các hoạt động chính.
- Thêm lag 3 ngày giữa UAT và Go-Live để xử lý lỗi phát sinh.
- Kết quả:
PM tạo Network Diagram bằng MS Project, thể hiện đầy đủ các dependency và milestone (Design Complete, Testing Done, Go-Live).
Sơ đồ này được dùng để ước lượng thời lượng trong bước tiếp theo (Estimate Activity Durations).
Trong bản 8, process này là Develop Schedule
Performance domain Schedule (Tiến độ) · Focus Area Planning · cùng đích với Define Activities, Estimate Activity Durations, Develop Schedule
Bản 8 gộp 4 process (Define Activities, Sequence Activities, Estimate Activity Durations, Develop Schedule) thành một.
Định nghĩa bản 8: Phân tích trình tự, thời lượng, nhu cầu nguồn lực và ràng buộc để tạo mô hình lịch trình.
Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →Cùng nhóm Planning
Xem trên bản đồ PMPTrình tự trong process group này, bạn đang ở mục 8/24.
- 4Define Scope
- 5Create WBS
- 6Plan Schedule Management
- 7Define Activities
- 8Sequence Activities
- 9Estimate Activity Durations
- 10Develop Schedule
- 11Plan Cost Management
- 12Estimate Costs
- 13Determine Budget
Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.