PMP Knowledge Base

189 khái niệm, công cụ và kỹ thuật PMBOK bằng tiếng Việt, sắp theo đúng bản đồ tôi tự vẽ khi ôn PMP®. Phần thực chiến tiếng Anh nằm ở Project management bên blog.

  1. 2Initiating
  2. 24Planning
  3. 10Executing
  4. 12Monitoring & Controlling
  5. 1Closing

49 processes chia theo 5 process groups. Bấm một nhóm để tới danh sách chi tiết.

Mục tiêu của PMP

PMP® (Project Management Professional) là chứng chỉ quốc tế danh giá do Project Management Institute (PMI) cấp, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu như tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực quản lý dự án chuyên nghiệp. Mục tiêu cốt lõi của chứng chỉ PMP là chuẩn hóa kiến thức, kỹ năng và phương pháp quản lý dự án, đảm bảo người sở hữu chứng chỉ có năng lực lãnh đạo, lập kế hoạch và thực thi dự án thành công trong mọi ngành nghề.

  • Xây dựng năng lực quản lý dự án toàn diện

    Trang bị cho Project Manager khả năng hoạch định, tổ chức, thực thi, giám sát và kiểm soát dự án từ khởi đầu đến kết thúc, giúp đảm bảo tiến độ, chi phí và chất lượng.

  • Chuẩn hóa quy trình quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế

    Dựa trên PMBOK® Guide, bộ khung tham chiếu toàn cầu về quản lý dự án, giúp đảm bảo sự thống nhất, minh bạch và tính chuyên nghiệp trong mọi quy trình quản lý.

  • Tăng cường kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp

    Phát triển năng lực lãnh đạo con người, điều phối nhóm và quản lý các bên liên quan (stakeholders), từ đó tạo nên sự hợp tác hiệu quả và tinh thần làm việc tích cực trong đội ngũ dự án.

  • Nâng cao khả năng ra quyết định và xử lý rủi ro

    Trang bị các công cụ và phương pháp định tính – định lượng để giúp Project Manager phân tích tình huống, đánh giá rủi ro và ra quyết định kịp thời nhằm tối ưu kết quả dự án.

  • Mở rộng cơ hội và phát triển sự nghiệp toàn cầu

    Chứng chỉ PMP được công nhận tại hơn 200 quốc gia, là chứng chỉ hàng đầu cho các nhà quản lý dự án chuyên nghiệp, giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp, thăng tiến và khẳng định uy tín cá nhân.

Giá trị cốt lõi của người sở hữu chứng chỉ

  • Tư duy chiến lược

    định hướng giá trị và kết quả cho tổ chức

  • Lãnh đạo bằng dữ liệu

    ra quyết định dựa trên thông tin và phân tích

  • Giao tiếp hiệu quả giữa các nhóm

    phòng ban và cấp lãnh đạo

  • Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp

    theo chuẩn PMI Code of Ethics & Professional Conduct

5 Process Groups

Initiating

2 processes

Giai đoạn xác định tính khả thi của dự án và chính thức phê duyệt để bắt đầu. Project Manager được chỉ định, các bên liên quan chính (stakeholders) được nhận diện, và Project Charter được soạn thảo để định nghĩa phạm vi và mục tiêu cấp cao.

Ví dụ: Viết Project Charter, xác định stakeholder chính, thống nhất mục tiêu chiến lược.

Planning

24 processes

Giai đoạn quan trọng nhất, giúp định hướng toàn bộ hoạt động của dự án. Project Manager và team xây dựng Project Management Plan, xác định phạm vi (scope), tiến độ (schedule), chi phí (cost), chất lượng, nhân lực, rủi ro, truyền thông, mua sắm và quản lý stakeholder. Mục tiêu là thiết lập baseline để làm cơ sở theo dõi trong quá trình thực thi.

Ví dụ: Tạo WBS, xác định mốc thời gian chính, lập Risk Register và Schedule Baseline.

Executing

10 processes

Giai đoạn biến kế hoạch thành hành động. Nhóm dự án thực hiện các công việc đã lập trong kế hoạch, quản lý nguồn lực, giao tiếp với stakeholders, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và xử lý các thay đổi được phê duyệt.

Ví dụ: Quản lý đội ngũ, tổ chức họp, theo dõi tiến độ, và đảm bảo deliverables đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Monitoring and Controlling

12 processes

Giai đoạn song song với thực thi, nhằm đảm bảo dự án đi đúng hướng. Project Manager theo dõi tiến độ, chi phí, chất lượng, phạm vi và rủi ro. Khi có sai lệch, các hành động điều chỉnh hoặc thay đổi (Change Request) được thực hiện để đưa dự án quay về baseline.

Ví dụ: Cập nhật báo cáo tiến độ, đánh giá hiệu suất (EVA), kiểm soát thay đổi, cập nhật baseline.

Closing

1 processes

Giai đoạn hoàn tất toàn bộ hoạt động dự án hoặc giai đoạn cụ thể. Bao gồm việc bàn giao deliverables, xác nhận hoàn thành, giải thể đội dự án và ghi lại kinh nghiệm (lessons learned) để cải thiện cho các dự án tương lai.

Ví dụ: Tổ chức họp tổng kết, bàn giao sản phẩm cuối cùng, lưu trữ tài liệu, đánh giá hiệu quả dự án.

10 Knowledge Areas

Project Integration Management

Lĩnh vực trung tâm, đảm bảo tất cả các phần của dự án hoạt động hài hòa. Bao gồm việc phát triển Project Charter, Project Management Plan, quản lý thay đổi và đảm bảo dự án được tích hợp xuyên suốt từ khởi tạo đến kết thúc.

Project Scope Management

Tập trung vào việc xác định và kiểm soát phạm vi công việc của dự án — chỉ làm những gì được yêu cầu và tránh phát sinh ngoài kế hoạch (scope creep).

Project Schedule Management

Xây dựng, ước lượng, sắp xếp và kiểm soát tiến độ để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.

Project Cost Management

Liên quan đến việc lập kế hoạch ngân sách, ước lượng chi phí và kiểm soát chi tiêu để dự án không vượt quá giới hạn tài chính.

Project Quality Management

Đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đã định thông qua lập kế hoạch, kiểm tra và cải tiến liên tục.

Project Resource Management

Xác định, huy động và quản lý nguồn lực (con người, vật chất, thiết bị) để dự án vận hành hiệu quả.

Project Communications Management

Đảm bảo thông tin được tạo ra, phân phối, lưu trữ và chia sẻ đúng người, đúng thời điểm, đúng định dạng.

Project Risk Management

Nhận diện, phân tích, lập kế hoạch phản ứng và theo dõi rủi ro để giảm thiểu tác động tiêu cực và tận dụng cơ hội.

Project Procurement Management

Quản lý việc mua sắm, thuê ngoài và hợp đồng với các bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ bên ngoài.

Project Stakeholder Management

Xác định, phân tích và duy trì mối quan hệ hiệu quả với các bên liên quan trong dự án.

Tools & Techniques

131 công cụ và kỹ thuật, mỗi cái một trang giải thích riêng, gom theo 7 nhóm như trong PMBOK.

Data Gathering Techniques (Thu thập dữ liệu)

9 mục
  • Benchmarking (Đối chuẩn)

    So sánh hiệu suất hoặc quy trình dự án với các dự án hoặc tổ chức khác để xác định các thông lệ tốt nhất (best practices) và cơ hội cải tiến.

  • Brainstorming (Động não)

    Kỹ thuật sáng tạo nhóm nhằm tạo ra nhiều ý tưởng trong thời gian ngắn, khuyến khích mọi người tham gia tự do mà không phê phán.

  • Check Sheets (Phiếu kiểm tra)

    Biểu mẫu hoặc bảng có cấu trúc dùng để thu thập dữ liệu thực tế ngay tại nơi phát sinh, thường dùng để ghi nhận lỗi, tần suất hoặc sự cố.

  • Checklists (Danh sách kiểm tra)

    Danh sách các bước hoặc hạng mục được xác định trước để đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ khi thực hiện quy trình hoặc kiểm tra công việc.

  • Focus Groups (Nhóm thảo luận tập trung)

    Buổi thảo luận có điều phối viên, tập hợp nhóm người liên quan hoặc chuyên gia để thu thập ý kiến, cảm nhận và mong đợi về sản phẩm hoặc dự án.

  • Interviews (Phỏng vấn)

    Trao đổi trực tiếp (chính thức hoặc không chính thức) với stakeholder hoặc chuyên gia để thu thập thông tin chi tiết, định tính hoặc định lượng.

  • Market Research (Nghiên cứu thị trường)

    Thu thập dữ liệu về xu hướng thị trường, tiêu chuẩn ngành, năng lực nhà cung cấp và mức giá để hỗ trợ quyết định lập kế hoạch hoặc mua sắm.

  • Questionnaires and Surveys (Bảng hỏi và khảo sát)

    Bộ câu hỏi viết dùng để thu thập nhanh phản hồi từ nhiều người, thường áp dụng để đo lường nhu cầu, sự hài lòng hoặc ý kiến của stakeholder.

  • Statistical Sampling (Lấy mẫu thống kê)

    Lựa chọn một phần đại diện của tổng thể để kiểm tra hoặc phân tích, giúp giảm chi phí và công sức nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

Data Analysis Tools and Techniques

27 mục

Data Representation Tools and Techniques

15 mục

Decision-Making Tools & Techniques

4 mục

Communication Skills Tools and Techniques

4 mục
  • Communication Competence (Năng lực giao tiếp)

    Kết hợp thông điệp rõ ràng, phù hợp đối tượng, đúng kênh, đúng lúc và hành vi lãnh đạo khi truyền đạt.

  • Feedback (Phản hồi)

    Quá trình trao đổi thông tin hai chiều nhằm cải thiện hiệu suất, điều chỉnh hành vi hoặc làm rõ thông tin. Phản hồi có thể được đưa ra trực tiếp, bằng văn bản hoặc qua các buổi họp.

  • Nonverbal Communication (Giao tiếp phi ngôn ngữ)

    Ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, giọng điệu và khoảng cách, phần lớn thông điệp về thái độ đi qua kênh này.

  • Presentations (Trình bày)

    Phương pháp truyền đạt thông tin dự án đến stakeholder bằng hình thức trực quan, có cấu trúc rõ ràng. Giúp chia sẻ tiến độ, kết quả, hoặc đề xuất một cách thuyết phục và dễ hiểu.

Interpersonal and Team Skills Tools and Techniques

17 mục

Ungrouped Tools and Techniques

59 mục

PMBOK® 7 chuyển hướng ra sao?

PMBOK® 7 (phiên bản hiện hành, dùng cho kỳ thi PMP hiện nay) không còn tập trung vào 49 quy trình mà chuyển sang: * 8 Performance Domains (các lĩnh vực thực thi giá trị), và * 12 Principles (nguyên tắc nền tảng). Tuy nhiên, 5 Process Groups vẫn được PMI giữ lại như khung tư duy truyền thống, đặc biệt quan trọng khi bạn áp dụng predictive hoặc hybrid.

PMBOK® 8 chuyển hướng ra sao?

PMBOK® Guide Eighth Edition (PMI, 2025) là lần đảo chiều lớn nhất kể từ bản 6 sang bản 7, và đảo theo hướng có lợi cho người học theo bản đồ trên trang này: 5 Process Groups quay trở lại dưới tên "Project Management Focus Areas" (Initiating, Planning, Executing, Monitoring & Controlling, Closing) sau khi 80% practitioners được khảo sát muốn có lại, kèm 40 processes tái xuất với đầy đủ ITTO. 12 nguyên tắc của bản 7 được gộp còn 6, trong đó Sustainability lần đầu thành nguyên tắc riêng. 8 Performance Domains bị cắt lại thành 7 domain mới: Governance (mới, lớn nhất), Scope (gồm cả Quality), Schedule, Finance (tách riêng), Stakeholders, Resources, Risk. AI có hẳn Appendix X3 và được dệt vào thân Standard. Tóm lại: học thuộc bản đồ 5 nhóm với 49 processes ở trên không hề phí, bản 8 chính là sự trở lại của cách tổ chức đó ở dạng không bắt buộc.

Khác