Interviews (Phỏng vấn)
Purpose (Mục tiêu)
Interviews là kỹ thuật thu thập thông tin thông qua trao đổi trực tiếp hoặc trực tuyến giữa người phỏng vấn (interviewer) và người được phỏng vấn (interviewee), nhằm:
- Xác định nhu cầu, mong đợi, hoặc yêu cầu cụ thể của stakeholder.
- Làm rõ các vấn đề, rủi ro, hoặc cơ hội chưa được ghi nhận chính thức.
- Thu thập insight sâu từ chuyên gia hoặc người dùng có kinh nghiệm thực tế.
Key Types of Interviews (Các loại phỏng vấn)
| Loại | Mô tả | Khi sử dụng |
|---|---|---|
| Structured Interview | Danh sách câu hỏi được chuẩn bị trước, theo thứ tự cố định. | Khi cần dữ liệu nhất quán, dễ tổng hợp (ví dụ khảo sát khách hàng). |
| Unstructured Interview | Thảo luận mở, tự do theo dòng câu chuyện của người được phỏng vấn. | Khi cần khám phá thông tin mới hoặc hiểu sâu cảm xúc người dùng. |
| Semi-Structured Interview | Kết hợp câu hỏi chuẩn + mở rộng linh hoạt theo tình huống. | Khi muốn vừa đảm bảo cấu trúc vừa có tính linh hoạt (thường dùng nhất). |
Process (Quy trình thực hiện)
| Bước | Mô tả | Vai trò |
|---|---|---|
| 1. Xác định mục tiêu | Rõ ràng mục đích phỏng vấn (ví dụ: xác định yêu cầu hệ thống, đánh giá rủi ro). | Project Manager / Business Analyst |
| 2. Chọn người được phỏng vấn | Chọn stakeholders có hiểu biết sâu, ảnh hưởng cao hoặc trực tiếp sử dụng sản phẩm. | PM / Sponsor |
| 3. Chuẩn bị câu hỏi | Xây dựng danh sách câu hỏi (open-ended và probing questions). | BA / PM |
| 4. Thực hiện phỏng vấn | Đảm bảo môi trường thoải mái, ghi chú và/hoặc ghi âm với sự đồng ý. | Interviewer |
| 5. Tổng hợp & xác nhận thông tin | Lọc dữ liệu, xác định insight chính, gửi bản tóm tắt cho người tham gia xác nhận (validation). | PM / BA |
Example (Ví dụ thực tế)
Tình huống:
Dự án phát triển hệ thống Customer Relationship Management (CRM) cho một công ty bán lẻ.
Mục tiêu phỏng vấn:
Hiểu rõ quy trình hiện tại và nhu cầu tự động hóa của bộ phận bán hàng (Sales Department).
Thực hiện:
- 3 buổi phỏng vấn cá nhân với Trưởng phòng Kinh doanh, 2 nhân viên bán hàng và 1 nhân viên chăm sóc khách hàng.
- Câu hỏi mẫu:
- “Hiện tại bạn mất bao lâu để cập nhật thông tin khách hàng sau mỗi cuộc gọi?”
- “Phần nào trong quy trình làm việc khiến bạn cảm thấy tốn thời gian nhất?”
- “Bạn mong muốn hệ thống mới hỗ trợ tự động điều gì?”
- Kết quả:
- Nhóm Sales yêu cầu tích hợp tính năng auto-sync với email và calendar.
- Bộ phận CS mong muốn có popup thông tin khách hàng ngay khi gọi đến.
Kết quả ứng dụng:
Các yêu cầu trên được bổ sung vào Requirements Documentation và được theo dõi trong Requirements Traceability Matrix (RTM).
Best Practices (Thực hành tốt)
- Chuẩn bị kỹ trước buổi phỏng vấn: hiểu bối cảnh, vai trò và mối quan tâm của người được phỏng vấn.
- Đặt câu hỏi mở, tránh câu hỏi dẫn dắt hoặc thiên kiến.
- Tập trung lắng nghe tích cực (active listening), ghi nhận cả thông tin ẩn (tone, thái độ).
- Xác nhận lại thông tin bằng cách summarize và confirm với người được phỏng vấn.
- Tổng hợp và chia sẻ kết quả trong Project Repository để các bên liên quan khác tham khảo.
Outputs (Kết quả)
- Interview Notes / Transcript
- Requirements Documentation (cập nhật)
- Stakeholder Register / Risk Register (nếu phát hiện thông tin mới)
Tóm tắt:
Interviews là kỹ thuật then chốt trong giai đoạn thu thập và làm rõ yêu cầu, giúp Project Manager và nhóm hiểu sâu nhu cầu thực tế, kỳ vọng và rủi ro tiềm ẩn từ stakeholders, tạo nền tảng vững chắc cho phạm vi và giá trị dự án.
Xuất hiện trong ITTO của 8 process
Theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng PMBOK® 6. Thứ tự Initiating đến Closing.
- Develop Project Charter · trong nhóm Data gathering
- Develop Project Management Plan · trong nhóm Data gathering
- Collect Requirements · trong nhóm Data gathering
- Plan Quality Management · trong nhóm Data gathering
- Identify Risks · trong nhóm Data gathering
- Perform Qualitative Risk Analysis · trong nhóm Data gathering
- Perform Quantitative Risk Analysis · trong nhóm Data gathering
- Plan Risk Responses · trong nhóm Data gathering
Cùng nhóm Data Gathering Techniques (Thu thập dữ liệu)
Xem trên bản đồ PMPCác công cụ cùng nhóm, bạn đang ở mục 6/9.
- 1Benchmarking (Đối chuẩn)
- 2Brainstorming (Động não)
- 3Check Sheets (Phiếu kiểm tra)
- 4Checklists (Danh sách kiểm tra)
- 5Focus Groups (Nhóm thảo luận tập trung)
- 6Interviews (Phỏng vấn)
- 7Market Research (Nghiên cứu thị trường)
- 8Questionnaires and Surveys (Bảng hỏi và khảo sát)
- 9Statistical Sampling (Lấy mẫu thống kê)