Process: Perform Quantitative Risk Analysis
Mục tiêu
Quy trình Perform Quantitative Risk Analysis nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng tổng thể của các rủi ro ưu tiên đến mục tiêu dự án bằng các phương pháp định lượng (sử dụng dữ liệu số, mô phỏng hoặc thống kê).
➡️ Mục tiêu chính là định lượng tác động của rủi ro lên chi phí, tiến độ và phạm vi, giúp ra quyết định chính xác hơn về ngân sách dự phòng (contingency reserves) và kế hoạch ứng phó.
Các bước thực hiện
- Chọn rủi ro để phân tích định lượng
- Lọc từ các rủi ro có High Priority trong Qualitative Risk Analysis.
- Thu thập dữ liệu và giả định cần thiết
- Lấy dữ liệu xác suất, chi phí, thời gian và các biến số liên quan từ Risk Register và Project Estimates.
- Xây dựng mô hình định lượng rủi ro
- Sử dụng các phương pháp mô phỏng (Monte Carlo), phân tích nhạy cảm, hoặc cây quyết định để tính toán ảnh hưởng.
- Phân tích kết quả
- Xác định rủi ro nào có ảnh hưởng lớn nhất đến mục tiêu dự án và khả năng đạt được các mốc quan trọng.
- Cập nhật Risk Report và đề xuất hành động
- Đưa ra các khuyến nghị cho việc lập Risk Response Plan hoặc điều chỉnh dự phòng chi phí/thời gian.
Inputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project management plan
| Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline. |
| 2 | Project documents
| Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register. |
| 3 | Enterprise environmental factors | Yếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường. |
| 4 | Organizational process assets | Tài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ. |
Tools & Techniques
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Expert judgment | Tham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án. |
| 2 | Data gathering | Nhóm kỹ thuật thu thập dữ liệu và ý kiến từ nhiều nguồn. |
| 3 | Interpersonal and team skills | Kỹ năng mềm để dẫn dắt nhóm và làm việc với các bên liên quan. |
| 4 | Representations of uncertainty | Mô tả mức độ không chắc chắn của các yếu tố (ví dụ: ước lượng ba điểm hoặc phân phối xác suất). |
| 5 | Data analysis | Nhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo. |
Outputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project documents updates
| Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này. |
ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.
Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
-
Thực hiện:
Sau khi đánh giá định tính, nhóm xác định hai rủi ro chính cần phân tích định lượng:- R1: Vendor giao trễ 2 tuần (xác suất 30%, tác động chi phí 50 triệu VND).
- R2: Nhân viên HR không hợp tác (xác suất 20%, tác động giảm năng suất 10%).
PM sử dụng Expected Monetary Value (EMV) để tính chi phí dự phòng:
- R1 → EMV = 0.3 × 50,000,000 = 15,000,000 VND
- R2 → EMV = 0.2 × (10% × 300,000,000) = 6,000,000 VND
→ Tổng chi phí dự phòng (contingency reserve) ≈ 21,000,000 VND
-
Kết quả:
- Cập nhật Risk Register với cột Quantitative Impact và EMV.
- Thêm 21 triệu vào dự phòng chi phí dự án.
- Sponsor phê duyệt và yêu cầu định kỳ đánh giá lại khi vendor có thay đổi tiến độ.
Trong bản 8, process này là Perform Risk Analysis
Performance domain Risk (Rủi ro) · Focus Area Planning · cùng đích với Perform Qualitative Risk Analysis
Bản 8 gộp phân tích định tính và định lượng thành một process lặp.
Định nghĩa bản 8: Phân tích rủi ro theo cách lặp, có thể kết hợp cả phân tích định tính và định lượng.
Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →Cùng nhóm Planning
Xem trên bản đồ PMPTrình tự trong process group này, bạn đang ở mục 21/24.
- 15Plan Resource Management
- 16Estimate Activity Resources
- 17Plan Communications Management
- 18Plan Risk Management
- 19Identify Risks
- 20Perform Qualitative Risk Analysis
- 21Perform Quantitative Risk Analysis
- 22Plan Risk Responses
- 23Plan Procurement Management
- 24Plan Stakeholder Engagement
Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.