← PMP Knowledge Base
ProcessPlanningCommunications Knowledge AreaTiếng Việt

Process: Plan Communications Management

Mục tiêu

Quy trình Plan Communications Management nhằm xác định nhu cầu thông tin của các bên liên quan và lên kế hoạch về cách thức, tần suất, định dạng, và kênh truyền thông để đảm bảo thông tin được truyền đạt đúng người, đúng lúc, đúng nội dung.

➡️ Mục tiêu chính là đảm bảo mọi bên liên quan nhận được thông tin họ cần để đưa ra quyết định chính xác và kịp thời.

Các bước thực hiện

  1. Xác định nhu cầu thông tin của các bên liên quan
    • Dựa trên Stakeholder Register để hiểu ai cần thông tin gì, mức độ chi tiết ra sao.
  2. Xác định kênh và phương thức truyền thông phù hợp
    • Ví dụ: Email, họp trực tiếp, báo cáo định kỳ, Slack, Teams, hoặc dashboard trực tuyến.
  3. Lên kế hoạch tần suất và định dạng truyền thông
    • Đặt lịch gửi báo cáo hàng tuần, họp review hàng tháng, hoặc thông báo milestone quan trọng.
  4. Xác định trách nhiệm truyền đạt và nhận thông tin
    • Ai chịu trách nhiệm tạo nội dung, phê duyệt và gửi thông tin (ví dụ: PM, Sponsor, QA Lead,…).
  5. Tạo Communication Matrix và phê duyệt kế hoạch
    • Ghi rõ kênh, tần suất, định dạng, người gửi/nhận, và mục tiêu của từng loại thông tin.

Inputs

#MụcGiải thích
1Project charterVăn bản chính thức phê duyệt dự án và trao quyền cho project manager dùng nguồn lực tổ chức.
2Project management plan
  • Resource management plan
  • Stakeholder engagement plan
Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline.
3Project documents
  • Requirements documentation
  • Stakeholder register
Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register.
4Enterprise environmental factorsYếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường.
5Organizational process assetsTài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ.

Tools & Techniques

#MụcGiải thích
1Expert judgmentTham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án.
2Communication requirements analysisXác định nhu cầu, tần suất và định dạng thông tin cần chia sẻ giữa các stakeholder.
3Communication technologySử dụng công cụ như email, chat, video conference, phần mềm quản lý dự án để truyền đạt thông tin hiệu quả.
4Communication modelsMô tả cách thông tin di chuyển qua các thành phần: người gửi – kênh truyền – người nhận – phản hồi, giúp đảm bảo hiểu đúng thông điệp.
5Communication methodsCách thức trao đổi thông tin giữa các bên, gồm Interactive (trực tiếp), Push (gửi đi), và Pull (tự truy cập).
6Interpersonal and team skillsKỹ năng mềm để dẫn dắt nhóm và làm việc với các bên liên quan.
7Data representationNhóm kỹ thuật trình bày dữ liệu bằng sơ đồ, ma trận, biểu đồ để dễ hiểu.
8MeetingsHình thức trao đổi thông tin, ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc rà soát tiến độ giữa các thành viên dự án.

Outputs

#MụcGiải thích
1Communications management planKế hoạch ai cần thông tin gì, khi nào, qua kênh nào và ai chịu trách nhiệm cung cấp.
2Project management plan updates
  • Stakeholder engagement plan
Mọi thay đổi vào project management plan phải đi qua change request và được phê duyệt.
3Project documents updates
  • Project schedule
  • Stakeholder register
Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này.

ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.

Ví dụ thực tế

Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)

Thực hiện:
PM xác định nhu cầu thông tin như sau:

StakeholderLoại thông tinKênhTần suấtNgười gửi
SponsorBáo cáo tiến độ tổng thểEmail + Meeting2 tuần/lầnPM
DeveloperTask updates, bug trackingJira + SlackHàng ngàyPM + Tech Lead
HR DeptBáo cáo tình trạng triển khaiGoogle SheetHàng tuầnQA Lead
IT DeptCấu hình hệ thống & bảo mậtEmail + TeamsKhi có thay đổiSystem Admin

Kết quả:

  • Tạo Communication MatrixCommunications Management Plan được Sponsor phê duyệt.
  • Giảm 40% email trùng lặp, thông tin rõ ràng và được cập nhật kịp thời.
  • Team hiểu rõ quy trình chia sẻ thông tin, giảm hiểu lầm và tăng tốc độ phản hồi.
PMBOK® 8 (2025)Bản đồ 49 process bản 6 sang 40 process bản 8

Trong bản 8, process này là Plan Communications Management

Performance domain Stakeholders (Các bên liên quan) · Focus Area Planning

Giữ tên, chuyển từ Communications Knowledge Area sang domain Stakeholders.

Định nghĩa bản 8: Lập kế hoạch cách giao tiếp với stakeholder trong và ngoài nhóm dự án.

Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →

Cùng nhóm Planning

Xem trên bản đồ PMP

Trình tự trong process group này, bạn đang ở mục 17/24.

  1. 13Determine Budget
  2. 14Plan Quality Management
  3. 15Plan Resource Management
  4. 16Estimate Activity Resources
  5. 17Plan Communications Management
  6. 18Plan Risk Management
  7. 19Identify Risks
  8. 20Perform Qualitative Risk Analysis
  9. 21Perform Quantitative Risk Analysis
  10. 22Plan Risk Responses

Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.