← PMP Knowledge Base
ProcessPlanningCost Knowledge AreaTiếng Việt

Process: Determine Budget

Mục tiêu

Quy trình Determine Budget nhằm tổng hợp tất cả các ước lượng chi phí (Cost Estimates) của các hoạt động hoặc work packages để thiết lập Cost Baseline – đường cơ sở chi phí chính thức của dự án.

Cost Baseline là cơ sở để đo lường, kiểm soát và báo cáo hiệu suất chi phí (Cost Performance) trong suốt vòng đời dự án.

➡️ Mục tiêu chính là xác định ngân sách tổng thể, thời gian phân bổ và nguồn tài trợ nhằm đảm bảo dự án có thể triển khai trong phạm vi tài chính được phê duyệt.

Các bước thực hiện

  1. Tổng hợp chi phí từ các work packages
    • Sử dụng dữ liệu từ Estimate Costs để cộng dồn chi phí theo cấu trúc WBS.
  2. Xem xét mối quan hệ giữa tiến độ và chi phí
    • Liên kết lịch trình (Schedule) với chi phí để xác định thời gian chi tiêu (time-phased budget).
  3. Thêm dự phòng chi phí (Contingency Reserve và Management Reserve)
    • Contingency Reserve: cho rủi ro đã biết.
    • Management Reserve: cho rủi ro chưa biết (unknown-unknowns).
  4. Xác định nguồn tài trợ (Funding Requirements)
    • Làm rõ dòng tiền theo giai đoạn: theo tháng, quý hoặc milestone.
  5. Trình duyệt và phê duyệt Cost Baseline
    • Trình Sponsor hoặc CCB phê duyệt. Sau khi phê duyệt, Baseline trở thành chuẩn để kiểm soát chi phí.

Inputs

#MụcGiải thích
1Project management plan
  • Cost management plan
  • Resource management plan
  • Scope baseline
Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline.
2Project documents
  • Basis of estimates
  • Cost estimates
  • Project schedule
  • Risk register
Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register.
3Business documents
  • Business case
  • Benefits management plan
Business case và benefits management plan, nêu lý do đầu tư và giá trị dự án mang lại.
4AgreementsHợp đồng, biên bản ghi nhớ, SLA hoặc thỏa thuận với khách hàng và nhà cung cấp.
5Enterprise environmental factorsYếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường.
6Organizational process assetsTài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ.

Tools & Techniques

#MụcGiải thích
1Expert judgmentTham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án.
2Cost aggregationCộng dồn chi phí ước lượng của từng hoạt động hoặc gói công việc để xác định ngân sách tổng thể.
3Data analysisNhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo.
4Historical information reviewRà soát dữ liệu dự án cũ để rút bài học và cải thiện ước lượng.
5Funding limit reconciliationCân đối kế hoạch chi tiêu để đảm bảo không vượt quá giới hạn tài chính được phân bổ.
6FinancingHuy động và quản lý nguồn vốn cần thiết để thực hiện dự án.

Outputs

#MụcGiải thích
1Cost baselineNgân sách theo thời gian đã phê duyệt, không gồm management reserve, dùng để đo hiệu suất chi phí.
2Project funding requirementsNhu cầu vốn theo kỳ, suy ra từ cost baseline cộng management reserve.
3Project documents updates
  • Cost estimates
  • Project schedule
  • Risk register
Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này.

ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.

Ví dụ thực tế

Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)

Thực hiện:
PM tổng hợp chi phí từ các work packages (dữ liệu từ quy trình Estimate Costs):

Hạng mụcChi phí (VND)
System Design40,000,000
Development80,000,000
Testing & Training30,000,000
Deployment & Support20,000,000
Contingency Reserve (10%)17,000,000
Tổng chi phí trực tiếp187,000,000
Management Reserve (5%)9,350,000
Tổng ngân sách dự án (Cost Baseline)196,350,000

Kết quả:
PM xác định Funding Requirement phân bổ theo tháng:

  • Tháng 1–2: 40% (Design + Development)
  • Tháng 3–4: 35% (Testing + Training)
  • Tháng 5–6: 25% (Deployment + Support)

Sau khi Sponsor phê duyệt, Cost Baseline được ban hành và dùng để theo dõi chi phí trong quy trình Control Costs.

PMBOK® 8 (2025)Bản đồ 49 process bản 6 sang 40 process bản 8

Trong bản 8, process này là Develop Budget

Performance domain Finance (Tài chính) · Focus Area Planning

Đổi tên.

Định nghĩa bản 8: Gộp chi phí ước lượng của các hoạt động hoặc work package thành cost baseline được phê duyệt.

Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →

Cùng nhóm Planning

Xem trên bản đồ PMP

Trình tự trong process group này, bạn đang ở mục 13/24.

  1. 9Estimate Activity Durations
  2. 10Develop Schedule
  3. 11Plan Cost Management
  4. 12Estimate Costs
  5. 13Determine Budget
  6. 14Plan Quality Management
  7. 15Plan Resource Management
  8. 16Estimate Activity Resources
  9. 17Plan Communications Management
  10. 18Plan Risk Management

Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.