Process: Plan Quality Management
Mục tiêu
Quy trình Plan Quality Management nhằm xác định các tiêu chuẩn chất lượng cần áp dụng cho dự án và sản phẩm, đồng thời lên kế hoạch về cách đảm bảo và kiểm soát chất lượng trong suốt vòng đời dự án.
Kết quả của quy trình là Quality Management Plan, hướng dẫn nhóm dự án về các tiêu chí, công cụ, phương pháp, và quy trình đo lường chất lượng.
➡️ Mục tiêu chính là đảm bảo dự án đáp ứng yêu cầu chất lượng của khách hàng và tổ chức, đồng thời tối ưu chi phí và quy trình.
Các bước thực hiện
- Xác định yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng
- Thu thập yêu cầu chất lượng từ khách hàng, hợp đồng, và chính sách nội bộ.
- Xác định tiêu chuẩn liên quan như ISO, CMMI, hoặc các quy chuẩn ngành.
- Xác định chỉ số và thước đo chất lượng (Quality Metrics)
- Định nghĩa cách đo lường hiệu suất sản phẩm hoặc quy trình (VD: độ chính xác, tỷ lệ lỗi, thời gian phản hồi,…).
- Lập kế hoạch quy trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng
- Xác định khi nào và bằng cách nào tiến hành Quality Assurance và Quality Control.
- Xác định công cụ, kỹ thuật và chi phí chất lượng (Cost of Quality – CoQ)
- Bao gồm chi phí phòng ngừa, kiểm tra và sửa lỗi (prevention, appraisal, failure costs).
- Soạn thảo và phê duyệt Quality Management Plan
- Tích hợp vào Project Management Plan và phổ biến đến toàn bộ team.
Inputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project charter | Văn bản chính thức phê duyệt dự án và trao quyền cho project manager dùng nguồn lực tổ chức. |
| 2 | Project management plan
| Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline. |
| 3 | Project documents
| Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register. |
| 4 | Enterprise environmental factors | Yếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường. |
| 5 | Organizational process assets | Tài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ. |
Tools & Techniques
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Expert judgment | Tham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án. |
| 2 | Data gathering | Nhóm kỹ thuật thu thập dữ liệu và ý kiến từ nhiều nguồn. |
| 3 | Data analysis | Nhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo. |
| 4 | Decision making | Nhóm kỹ thuật chọn phương án giữa nhiều lựa chọn. |
| 5 | Data representation | Nhóm kỹ thuật trình bày dữ liệu bằng sơ đồ, ma trận, biểu đồ để dễ hiểu. |
| 6 | Test and inspection planning | Xác định tiêu chuẩn, phương pháp và tần suất kiểm thử để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu. |
| 7 | Meetings | Hình thức trao đổi thông tin, ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc rà soát tiến độ giữa các thành viên dự án. |
Outputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Quality management plan | Kế hoạch cách dự án đạt yêu cầu chất lượng: chính sách, tiêu chuẩn, vai trò, công cụ. |
| 2 | Quality metrics | Chỉ số chất lượng cụ thể và cách đo: tỷ lệ lỗi, thời gian phản hồi, độ phủ test. |
| 3 | Project management plan updates
| Mọi thay đổi vào project management plan phải đi qua change request và được phê duyệt. |
| 4 | Project documents updates
| Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này. |
ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.
Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
-
Thực hiện:
PM và QA Manager cùng xác định tiêu chuẩn chất lượng cần đạt:- Availability ≥ 99% uptime.
- Response time ≤ 3 giây/truy vấn.
- Tỷ lệ lỗi người dùng < 2%.
- Tuân thủ ISO/IEC 27001 về bảo mật dữ liệu.
Team lập Quality Metrics Table và Checklist để đánh giá chất lượng trong suốt quá trình phát triển.
-
Kết quả:
Quality Management Plan được phê duyệt, quy định rõ:- Các đợt kiểm thử chấp nhận (UAT) phải đạt đủ tiêu chuẩn trên.
- QA team thực hiện Control Chart theo dõi tỷ lệ lỗi.
- Báo cáo chất lượng được gửi định kỳ hàng tuần.
Trong bản 8, process này là Plan Scope Management
Performance domain Scope (Phạm vi (gồm cả chất lượng)) · Focus Area Planning · cùng đích với Plan Scope Management
Bản 8 bỏ Quality Knowledge Area; việc lập kế hoạch chất lượng gộp vào Plan Scope Management trong domain Scope.
Định nghĩa bản 8: Lập scope management plan ghi rõ cách xác định, xác nhận, kiểm soát phạm vi dự án và sản phẩm, gồm cả cách bảo đảm chất lượng.
Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →Cùng nhóm Planning
Xem trên bản đồ PMPTrình tự trong process group này, bạn đang ở mục 14/24.
- 10Develop Schedule
- 11Plan Cost Management
- 12Estimate Costs
- 13Determine Budget
- 14Plan Quality Management
- 15Plan Resource Management
- 16Estimate Activity Resources
- 17Plan Communications Management
- 18Plan Risk Management
- 19Identify Risks
Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.