Process: Identify Risks
Mục tiêu
Quy trình Identify Risks nhằm xác định và ghi lại tất cả các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án, bao gồm cả rủi ro tích cực (cơ hội) và rủi ro tiêu cực (đe dọa).
➡️ Mục tiêu chính là xây dựng danh sách rủi ro toàn diện (Risk Register) để làm cơ sở cho các bước phân tích và phản ứng rủi ro sau này.
Các bước thực hiện
- Thu thập dữ liệu ban đầu về rủi ro
- Sử dụng thông tin từ Project Charter, Assumption Log, Scope Statement, và các tài liệu dự án khác.
- Tổ chức các buổi brainstorm hoặc workshop
- Mời các bên liên quan, nhóm dự án, và chuyên gia để cùng nhận diện rủi ro tiềm ẩn.
- Sử dụng các kỹ thuật phân tích và liệt kê rủi ro
- Áp dụng SWOT Analysis, Checklist Analysis, Root Cause Analysis, hoặc Prompt Lists (PESTLE, TECOP,…).
- Ghi nhận kết quả vào Risk Register
- Mỗi rủi ro cần có mô tả, nguyên nhân, tác động tiềm ẩn, người chịu trách nhiệm, và hạng mục ảnh hưởng.
- Cập nhật thường xuyên trong suốt vòng đời dự án
- Rủi ro mới có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào → cần cập nhật Risk Register liên tục.
Inputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project management plan
| Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline. |
| 2 | Project documents
| Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register. |
| 3 | Agreements | Hợp đồng, biên bản ghi nhớ, SLA hoặc thỏa thuận với khách hàng và nhà cung cấp. |
| 4 | Procurement documentation | Hồ sơ mua sắm: hợp đồng, SOW, hóa đơn, biên bản kiểm tra, thư từ trao đổi với nhà cung cấp. |
| 5 | Enterprise environmental factors | Yếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường. |
| 6 | Organizational process assets | Tài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ. |
Tools & Techniques
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Expert judgment | Tham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án. |
| 2 | Data gathering | Nhóm kỹ thuật thu thập dữ liệu và ý kiến từ nhiều nguồn. |
| 3 | Data analysis | Nhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo. |
| 4 | Interpersonal and team skills | Kỹ năng mềm để dẫn dắt nhóm và làm việc với các bên liên quan. |
| 5 | Prompt lists | Danh mục các loại rủi ro tiềm ẩn theo từng nhóm (PESTLE, TECOP…) giúp nhận diện rủi ro toàn diện hơn. |
| 6 | Meetings | Hình thức trao đổi thông tin, ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc rà soát tiến độ giữa các thành viên dự án. |
Outputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Risk register | Sổ đăng ký từng rủi ro cá thể: mô tả, chủ sở hữu, xác suất, tác động, phương án ứng phó. |
| 2 | Risk report | Báo cáo rủi ro tổng thể của dự án và tóm tắt các rủi ro cá thể quan trọng. |
| 3 | Project documents updates
| Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này. |
ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.
Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
Thực hiện:
PM tổ chức buổi workshop nhận diện rủi ro với team dự án. Kết quả ghi nhận:
| ID | Mô tả rủi ro | Nguyên nhân | Tác động | Risk Owner |
| R1 | Phần mềm không tương thích với hạ tầng hiện tại | IT hạ tầng chưa cập nhật | Trễ tiến độ 2 tuần | IT Lead |
| R2 | Nhân viên HR không chịu chuyển đổi sang hệ thống mới | Kháng cự thay đổi | Giảm hiệu quả triển khai | HR Director |
| R3 | Vendor giao chậm bản nâng cấp | Nhà cung cấp thiếu nhân lực | Ảnh hưởng mốc UAT | PM |
Kết quả:
- Tạo Risk Register lưu trên Notion/Excel, chia sẻ cho toàn team.
- Cập nhật Risk Report (Draft) để chuẩn bị cho bước Perform Qualitative Risk Analysis.
- Thêm cột Probability và Impact để đánh giá trong bước kế tiếp.
Trong bản 8, process này là Identify Risks
Performance domain Risk (Rủi ro) · Focus Area Planning
Giữ nguyên, bản 8 nhấn mạnh phân biệt rủi ro đã biết (classic) và rủi ro mới nổi (emergent).
Định nghĩa bản 8: Nhận diện các mối đe dọa và cơ hội của dự án.
Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →Cùng nhóm Planning
Xem trên bản đồ PMPTrình tự trong process group này, bạn đang ở mục 19/24.
- 15Plan Resource Management
- 16Estimate Activity Resources
- 17Plan Communications Management
- 18Plan Risk Management
- 19Identify Risks
- 20Perform Qualitative Risk Analysis
- 21Perform Quantitative Risk Analysis
- 22Plan Risk Responses
- 23Plan Procurement Management
- 24Plan Stakeholder Engagement
Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.