← PMP Knowledge Base
ProcessPlanningTime Knowledge AreaTiếng Việt

Process: Develop Schedule

Mục tiêu

Quy trình Develop Schedule nhằm phân tích trình tự, thời lượng, tài nguyên và ràng buộc của các hoạt động để tạo ra Project Schedule – lịch trình tổng thể của dự án.

Kết quả là Schedule Baseline (đường cơ sở tiến độ) và Project Schedule (lịch trình thực tế) được sử dụng để quản lý và theo dõi tiến độ.

➡️ Mục tiêu chính là xây dựng lịch trình khả thi, tối ưu hóa nguồn lực, và phù hợp với mục tiêu thời gian của dự án.

Các bước thực hiện

  1. Tổng hợp đầu vào
    • Thu thập dữ liệu từ các quy trình trước: Activity List, Duration Estimates, Dependencies, và Resource Requirements.
  2. Tạo mô hình lịch trình (Schedule Model)
    • Dùng phần mềm (MS Project, Primavera, Jira, v.v.) để nhập dữ liệu hoạt động, thời lượng và ràng buộc logic.
  3. Phân tích và tối ưu hóa lịch trình
    • Áp dụng các kỹ thuật như Critical Path Method (CPM), Resource Leveling, What-If Scenario Analysis, và Schedule Compression.
  4. Xác định mốc quan trọng (Milestones)
    • Đánh dấu các giai đoạn chính của dự án: Design Complete, Testing Done, Go-Live.
  5. Xem xét, điều chỉnh và phê duyệt
    • Trình lịch trình cho Sponsor/CCB xem xét.
    • Sau khi được phê duyệt, thiết lập Schedule Baseline.
  6. Truyền thông lịch trình cho team
    • Chia sẻ lịch trình được phê duyệt cho tất cả stakeholders và thiết lập phương thức cập nhật định kỳ.

Inputs

#MụcGiải thích
1Project management plan
  • Schedule management plan
  • Scope baseline
Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline.
2Project documents
  • Activity attributes
  • Activity list
  • Assumption log
  • Basis of estimates
  • Duration estimates
  • Lessons learned register
  • Milestone list
  • Project schedule network diagrams
  • Project team assignments
  • Resource calendars
  • Resource requirements
  • Risk register
Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register.
3AgreementsHợp đồng, biên bản ghi nhớ, SLA hoặc thỏa thuận với khách hàng và nhà cung cấp.
4Enterprise environmental factorsYếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường.
5Organizational process assetsTài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ.

Tools & Techniques

#MụcGiải thích
1Schedule network analysisĐánh giá và tối ưu chuỗi hoạt động để xác định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
2Critical path methodPhân tích chuỗi hoạt động dài nhất trong mạng lưới để xác định thời gian hoàn thành ngắn nhất của dự án.
3Resource optimizationCân bằng và phân bổ lại nguồn lực để đạt hiệu quả sử dụng tối đa, bao gồm Resource Leveling và Resource Smoothing.
4Data analysisNhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo.
5Leads and lagsĐiều chỉnh mối quan hệ giữa các hoạt động trong lịch trình bằng cách thêm khoảng thời gian dẫn (lead) hoặc trễ (lag).
6Schedule compressionGiảm tổng thời gian dự án bằng các kỹ thuật như Crashing (thêm tài nguyên) hoặc Fast Tracking (song song công việc).
7Project management information systemHệ thống phần mềm hỗ trợ lập kế hoạch, theo dõi và báo cáo tiến độ, chi phí, tài nguyên của dự án.
8Agile release planningXác định lộ trình phát hành sản phẩm theo nhiều iteration hoặc sprint, giúp dự đoán tính năng sẽ hoàn thành trong mỗi chu kỳ.

Outputs

#MụcGiải thích
1Schedule baselineLịch trình đã phê duyệt, chỉ thay đổi qua change control, dùng để so sánh tiến độ thực tế.
2Project scheduleLịch trình chi tiết: hoạt động, ngày bắt đầu, kết thúc, mốc, thường trình bày dạng Gantt hoặc milestone chart.
3Schedule dataDữ liệu nền của lịch trình: mốc, hoạt động, thuộc tính, giả định, ràng buộc.
4Project calendarsLịch làm việc quy định ngày và ca có thể xếp hoạt động dự án.
5Change requestsĐề xuất thay đổi baseline, tài liệu hoặc sản phẩm, gồm cả hành động khắc phục, phòng ngừa và sửa lỗi.
6Project management plan updates
  • Schedule management plan
  • Cost baseline
Mọi thay đổi vào project management plan phải đi qua change request và được phê duyệt.
7Project documents updates
  • Activity attributes
  • Assumption log
  • Duration estimates
  • Lessons learned register
  • Resource requirements
  • Risk register
Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này.

ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.

Ví dụ thực tế

Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)

  • Thực hiện:
    Project Manager nhập các hoạt động, thời lượng và mối quan hệ vào MS Project.
    Sử dụng Critical Path Method, PM xác định chuỗi quan trọng gồm:
    Design → Development → Integration Testing → UAT → Go-Live.
    Tổng thời gian ước tính: 120 ngày.
  • Tối ưu hóa:
    PM áp dụng Fast Tracking để song song hóa phần Frontend DevelopmentBackend Development, giúp rút ngắn lịch trình 10 ngày.
  • Kết quả:
    Sau khi Sponsor phê duyệt, Schedule Baseline được ban hành.
    PM xuất Gantt Chart và chia sẻ với toàn bộ team, đồng thời thiết lập báo cáo tiến độ hàng tuần.
PMBOK® 8 (2025)Bản đồ 49 process bản 6 sang 40 process bản 8

Trong bản 8, process này là Develop Schedule

Performance domain Schedule (Tiến độ) · Focus Area Planning · cùng đích với Define Activities, Sequence Activities, Estimate Activity Durations

Bản 8 gộp 4 process (Define Activities, Sequence Activities, Estimate Activity Durations, Develop Schedule) thành một.

Định nghĩa bản 8: Phân tích trình tự, thời lượng, nhu cầu nguồn lực và ràng buộc để tạo mô hình lịch trình.

Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →

Cùng nhóm Planning

Xem trên bản đồ PMP

Trình tự trong process group này, bạn đang ở mục 10/24.

  1. 6Plan Schedule Management
  2. 7Define Activities
  3. 8Sequence Activities
  4. 9Estimate Activity Durations
  5. 10Develop Schedule
  6. 11Plan Cost Management
  7. 12Estimate Costs
  8. 13Determine Budget
  9. 14Plan Quality Management
  10. 15Plan Resource Management

Nhóm này có 24 mục, danh sách đầy đủ nằm trên bản đồ PMP.