Process: Implement Risk Responses
Mục tiêu
Quy trình Implement Risk Responses nhằm thực hiện các hành động đã được xác định trong kế hoạch phản ứng rủi ro (Risk Response Plan) để đảm bảo các rủi ro được xử lý đúng lúc và hiệu quả.
➡️ Mục tiêu chính là biến kế hoạch phản ứng thành hành động cụ thể, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa cơ hội của dự án.
Các bước thực hiện
- Rà soát các hành động phản ứng đã được phê duyệt
- Kiểm tra Risk Register và Risk Response Plan để xác định công việc cần triển khai.
- Phân bổ nguồn lực và trách nhiệm thực hiện
- Giao nhiệm vụ cho Risk Owner và các thành viên liên quan.
- Thực hiện hành động ứng phó
- Thực hiện các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu hoặc tận dụng cơ hội như đã lên kế hoạch.
- Theo dõi tiến độ và hiệu quả thực hiện
- Đánh giá xem hành động phản ứng có đạt được mục tiêu giảm rủi ro hay không.
- Ghi nhận kết quả và báo cáo
- Cập nhật Risk Register, Risk Report, và chia sẻ Lessons Learned.
Inputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Project management plan
| Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline. |
| 2 | Project documents
| Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register. |
| 3 | Organizational process assets | Tài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ. |
Tools & Techniques
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Expert judgment | Tham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án. |
| 2 | Interpersonal and team skills | Kỹ năng mềm để dẫn dắt nhóm và làm việc với các bên liên quan. |
| 3 | Project management information system | Hệ thống phần mềm hỗ trợ lập kế hoạch, theo dõi và báo cáo tiến độ, chi phí, tài nguyên của dự án. |
Outputs
| # | Mục | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Change requests | Đề xuất thay đổi baseline, tài liệu hoặc sản phẩm, gồm cả hành động khắc phục, phòng ngừa và sửa lỗi. |
| 2 | Project documents updates
| Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này. |
ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.
Ví dụ thực tế
Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)
Thực hiện:
PM triển khai các hành động ứng phó theo kế hoạch:
| ID | Rủi ro | Hành động phản ứng | Người thực hiện | Trạng thái |
| R1 | Vendor giao trễ | Thêm điều khoản phạt trong hợp đồng | PM | Đã thực hiện |
| R2 | HR kháng cự hệ thống mới | Tổ chức 2 buổi training, feedback survey | HR Lead | Đang triển khai |
| R3 | Phần mềm không tương thích | Thử nghiệm sớm trên môi trường test | IT Lead | Hoàn thành |
Kết quả:
- Sau khi triển khai training, số lượng nhân viên HR chấp nhận hệ thống tăng từ 60% → 90%.
- Vendor tuân thủ tiến độ sau khi hợp đồng được cập nhật.
- PM cập nhật Risk Register và Lessons Learned về việc thực thi biện pháp Mitigation hiệu quả.
Trong bản 8, process này là Implement Risk Responses
Performance domain Risk (Rủi ro) · Focus Area Executing
Giữ nguyên.
Định nghĩa bản 8: Thực thi kế hoạch ứng phó để giảm đe dọa và tăng cơ hội.
Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →Cùng nhóm Executing
Xem trên bản đồ PMPTrình tự trong process group này, bạn đang ở mục 8/10.