← PMP Knowledge Base
ProcessMonitoring and ControllingIntegration Knowledge AreaTiếng Việt

Process: Monitor and Control Project Work

Mục tiêu

Quy trình Monitor and Control Project Work nhằm theo dõi, đánh giá và điều chỉnh tiến độ dự án để đảm bảo kết quả thực tế phù hợp với kế hoạch đã được phê duyệt trong Project Management Plan (PMP).

Mục tiêu là phát hiện sớm sai lệch (variances) về scope, schedule, cost, qualityđưa ra hành động khắc phục (corrective actions) kịp thời.

➡️ Đây là quy trình trung tâm của nhóm Monitoring and Controlling Process Group, giúp dự án luôn đi đúng hướng.

Các bước thực hiện

  1. Thu thập dữ liệu thực tế (Work Performance Data)
    • Ghi nhận dữ liệu từ team: tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro, và thay đổi.
  2. Phân tích và so sánh (Analysis & Evaluation)
    • So sánh dữ liệu thực tế với baselines (scope, schedule, cost).
    • Tính toán variancesperformance indices như CPI, SPI.
  3. Đánh giá tác động và xác định hành động
    • Xác định nguyên nhân chênh lệch, đề xuất corrective hoặc preventive actions.
    • Nếu cần thay đổi, tạo Change Request để trình qua quy trình Perform Integrated Change Control.
  4. Báo cáo và truyền thông kết quả
    • Cập nhật Work Performance Reports cho SponsorKey Stakeholders.
    • Tổ chức status meetings định kỳ để đảm bảo minh bạch thông tin.
  5. Cập nhật kế hoạch & tài liệu
    • Điều chỉnh Project Management Plan hoặc Project Documents sau khi thay đổi được phê duyệt.

Inputs

#MụcGiải thích
1Project management plan
  • Any component
Kế hoạch tổng hợp định nghĩa cách dự án được thực thi, giám sát và đóng, gồm các kế hoạch con và baseline.
2Project documents
  • Assumption log
  • Basis of estimates
  • Cost forecasts
  • Issue log
  • Lessons learned register
  • Milestone list
  • Quality reports
  • Risk register
  • Risk report
  • Schedule forecasts
Các tài liệu dự án không thuộc project management plan: sổ, danh sách, ước lượng, register.
3Work performance informationDữ liệu hiệu suất đã phân tích và đối chiếu với kế hoạch: variance, dự báo.
4AgreementsHợp đồng, biên bản ghi nhớ, SLA hoặc thỏa thuận với khách hàng và nhà cung cấp.
5Enterprise environmental factorsYếu tố môi trường trong và ngoài tổ chức mà dự án không kiểm soát được: văn hóa, hạ tầng, luật, thị trường.
6Organizational process assetsTài sản quy trình của tổ chức: quy trình, chính sách, mẫu biểu, kho kiến thức, dữ liệu dự án cũ.

Tools & Techniques

#MụcGiải thích
1Expert judgmentTham khảo kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia để ra quyết định, đánh giá hoặc dự đoán trong dự án.
2Data analysisNhóm kỹ thuật phân tích dữ liệu để rút ra kết luận và dự báo.
3Decision makingNhóm kỹ thuật chọn phương án giữa nhiều lựa chọn.
4MeetingsHình thức trao đổi thông tin, ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc rà soát tiến độ giữa các thành viên dự án.

Outputs

#MụcGiải thích
1Work performance reportsBáo cáo hiệu suất tổng hợp gửi các bên liên quan để ra quyết định.
2Change requestsĐề xuất thay đổi baseline, tài liệu hoặc sản phẩm, gồm cả hành động khắc phục, phòng ngừa và sửa lỗi.
3Project management plan updates
  • Any component
Mọi thay đổi vào project management plan phải đi qua change request và được phê duyệt.
4Project documents updates
  • Cost forecasts
  • Issue log
  • Lessons learned register
  • Risk register
  • Schedule forecasts
Cập nhật các tài liệu dự án bị ảnh hưởng bởi process này.

ITTO đúng theo Process Groups: A Practice Guide (PMI, 2022), trùng với PMBOK® Guide Sixth Edition. Mục có gạch chân là mở được trang riêng.

Ví dụ thực tế

Dự án: Triển khai hệ thống HRM (Human Resource Management System)

  • Thực hiện giám sát:
    Project Manager sử dụng progress dashboard trong hệ thống PMIS để thu thập Work Performance Data từ team.
    Báo cáo tiến độ cho thấy milestone cấu hình phần mềm bị trễ 1 tuần.
  • Phân tích:
    PM thực hiện EVA (Earned Value Analysis) → SPI = 0.85 (chậm so với kế hoạch).
    Nguyên nhân được xác định là do vendor thiếu nhân lực.
  • Hành động:
    PM và Sponsor đồng ý tạo Change Request để điều chỉnh timeline thêm 1 tuần và cập nhật Schedule Baseline.
  • Kết quả:
    Sau khi thay đổi được phê duyệt, team điều chỉnh kế hoạch, cải thiện năng suất và đảm bảo tiến độ các giai đoạn sau.
PMBOK® 8 (2025)Bản đồ 49 process bản 6 sang 40 process bản 8

Trong bản 8, process này là Monitor and Control Project Performance

Performance domain Governance (Quản trị) · Focus Area Monitoring and Controlling · cùng đích với Control Procurements

Đổi tên, gộp thêm phần kiểm soát hợp đồng (Control Procurements bản 6).

Định nghĩa bản 8: Theo dõi, rà soát và báo cáo tiến triển tổng thể của dự án so với các mục tiêu hiệu suất.

Bản 8 đổi những gì so với bản đồ này →